menu_book
見出し語検索結果 "cộng đồng" (1件)
日本語
名コミュニティ
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
swap_horiz
類語検索結果 "cộng đồng" (3件)
日本語
名コミュニティ文化
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
祭りはコミュニティ文化を表す。
cộng đồng mạng
日本語
名ネットコミュニティ
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
訂正記事はネットコミュニティに受け入れられました。
cộng đồng dân cư
日本語
フ居住コミュニティ
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
format_quote
フレーズ検索結果 "cộng đồng" (14件)
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
彼女はとても活発的で、社会貢献のために様々なボランティア活動に参加している。
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
祭りはコミュニティ文化を表す。
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
彼は訂正記事を投稿し、オンラインコミュニティに謝罪しました。
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
訂正記事はネットコミュニティに受け入れられました。
Sự việc đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
その事件は地域社会で多くの議論を引き起こしました。
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
グループは市内の貧しい人々に食事を提供する共同食堂に商品を配布した。
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
グループは市内の貧しい人々に食事を提供する共同食堂に商品を配布した。
Người dân vào trú ẩn trong trung tâm bảo vệ cộng đồng.
人々はコミュニティ保護センターに避難した。
Ông chia buồn với mất mát của cộng đồng.
彼はコミュニティの損失に哀悼の意を表した。
Các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn cộng đồng về mặt tinh thần.
聖職者は共同体を精神的に導く上で重要な役割を果たしている。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
プロジェクトは安定した居住コミュニティの形成に貢献する。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
Cộng đồng quốc tế đang gây sức ép lên chính phủ để thay đổi chính sách.
国際社会は政府に政策変更を求める圧力をかけています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)